đài kỷ niệm

đài kỷ niệm

Thành phố xây dựng một đài kỷ niệm để tưởng nhớ các anh hùng liệt sĩ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công trình kiến trúc được xây dựng để tưởng nhớ, ghi công hoặc kỷ niệm một sự kiện, một nhân vật lịch sử quan trọng: "đài kỷ niệm" một công trình thường quy mô, mang tính biểu tượng nghệ thuật, được dựng lên tại các địa điểm công cộng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thành phố xây dựng một đài kỷ niệm để tưởng nhớ các anh hùng liệt sĩ.
    • Đài kỷ niệm chiến thắng biểu tượng của lòng yêu nước tinh thần bất khuất.
    • Chúng tôi đến thăm đài kỷ niệm các nạn nhân chiến tranh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dựng đài kỷ niệm": hành động xây dựng công trình để tưởng niệm.
    • Nhân dân địa phương quyên góp để dựng đài kỷ niệm vị lãnh tụ.
  • "lễ khánh thành đài kỷ niệm": buổi lễ long trọng đánh dấu việc hoàn thành đưa công trình vào sử dụng.
    • Lễ khánh thành đài kỷ niệm diễn ra vào sáng Chủ nhật.
Biến thể từ gần giống
  • Tượng đài (danh từ): thường dùng thay thế cho "đài kỷ niệm", chỉ công trình điêu khắc lớn để tưởng niệm.
    • Tượng đài Thái Tổ được đặt bên bờ Hồ Gươm.
  • Đài tưởng niệm (danh từ): từ đồng nghĩa, nhấn mạnh khía cạnh tưởng nhớ, tri ân.
    • Đài tưởng niệm các liệt sĩ được chăm sóc chu đáo.
Từ đồng nghĩa
  • Công trình kỷ niệm: công trình được xây dựng để đánh dấu, ghi nhớ.
  • Đài tưởng niệm: công trình để tưởng nhớ (thường dùng trong ngữ cảnh trang nghiêm, liên quan đến sự hy sinh).
Các cụm từ liên quan
  • Viếng đài kỷ niệm: đến thăm một cách thành kính.
    • Học sinh đến viếng đài kỷ niệm vào ngày Thương binh Liệt sĩ.
  • Đặt vòng hoa tại đài kỷ niệm: hành động tỏ lòng tôn kính, tri ân.
    • Các vị lãnh đạo đã đặt vòng hoa tại đài kỷ niệm.
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Ý nghĩa của thường được thể hiện trực tiếp trong các cụm từ hành động như "ghi công đài kỷ niệm" - sự ghi nhận công lao được thể hiện qua công trình.)